Bỏ qua đến nội dung

生前

shēng qián
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trong thời gian sống
  2. 2. trong khi còn sống
  3. 3. trong lúc còn sống

Usage notes

Common mistakes

生前只用于已故者,不能用于仍在世的人,常被误用。

Formality

常用于正式场合或书面语,如讣告、传记中描述逝者生平。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
生前 喜欢旅游。
He enjoyed traveling during his lifetime.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.