Bỏ qua đến nội dung

生子

shēng zǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to give birth to a child or children

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我是獨 生子
Nguồn: Tatoeba.org (ID 926769)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 生子