生意
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
- 1. sức sống
- 2. khí lực
- 3. sinh lực
Câu ví dụ
Hiển thị 4祝您 生意 兴隆!
这家店铺 生意 很好。
这家饭店的 生意 非常红火。
他做服装批发 生意 已经十年了。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.
Từ chứa 生意
to do business
to tout
to advertise
to undercut competitors
the will to live
see 生機盎然|生机盎然[shēng jī àng rán]
knack of doing business
thriving and prosperous business or trade