生效
shēng xiào
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. có hiệu lực
- 2. đi vào hiệu lực
- 3. bắt đầu có hiệu lực
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
3 itemsUsage notes
Collocations
Common pattern: 于 + date + 生效, e.g., 于2023年1月1日生效.
Common mistakes
Don't use 生效 with a direct object like 政府生效了新法律; use 实施 or 使...生效 instead.
Câu ví dụ
Hiển thị 1新法律将于明天 生效 。
The new law will take effect tomorrow.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.