Bỏ qua đến nội dung

生机

shēng jī
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sức sống
  2. 2. cơ hội sống
  3. 3. khí lực

Usage notes

Common mistakes

Note that 生机 does not mean 'opportunity to live' in the sense of 'second chance', but rather 'lease of life' or vitality.

Formality

生机 is slightly formal and often used in written or descriptive contexts, unlike colloquial 活力.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
春天来了,大地充满 生机
Spring has come, and the earth is full of vitality.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.