生机

shēng jī
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. opportunity to live
  2. 2. to reprieve from death
  3. 3. life force
  4. 4. vitality