Bỏ qua đến nội dung

生涯

shēng yá
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sự nghiệp
  2. 2. cuộc đời
  3. 3. giai đoạn cuộc đời

Usage notes

Collocations

Commonly collocates with 职业 (career), 政治 (political), 运动 (sports) to form terms like 职业生涯, 政治生涯, 运动生涯.

Common mistakes

生涯 is often used for long-term or professional phases, not for daily life (use 生活 instead).

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他的职业 生涯 非常成功。
His career was very successful.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.