生育
shēng yù
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sinh
- 2. đẻ
- 3. mang thai
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
“生育”只能用于人,不能用于动物,动物的生育用“繁殖”。例如:不能说“猫生育小猫”,应说“猫繁殖小猫”或“猫生小猫”。
Formality
“生育”较为正式,常用于政策、医学等语境,口语中多用“生孩子”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1国家鼓励 生育 。
The state encourages childbearing.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.