Bỏ qua đến nội dung

生育

shēng yù
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sinh
  2. 2. đẻ
  3. 3. mang thai

Usage notes

Common mistakes

“生育”只能用于人,不能用于动物,动物的生育用“繁殖”。例如:不能说“猫生育小猫”,应说“猫繁殖小猫”或“猫生小猫”。

Formality

“生育”较为正式,常用于政策、医学等语境,口语中多用“生孩子”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
国家鼓励 生育
The state encourages childbearing.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.