Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. từ mới
- 2. từ lạ
- 3. từ chưa học
Câu ví dụ
Hiển thị 2老师要求我们给课文注释 生词 。
The teacher asked us to annotate the new words in the text.
我用词典查 生词 。
I use a dictionary to look up new words.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.