生路
shēng lù
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. a way to make a living
- 2. a way to survive
- 3. a way out of a predicament
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.