Bỏ qua đến nội dung

生锈

shēng xiù
HSK 2.0 Cấp 6 Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. gỉ sét
  2. 2. bị oxy hóa

Usage notes

Collocations

Common collocation: 生锈的 + [metal object] to describe something rusty, e.g., 生锈的铁门.

Common mistakes

生锈 is a verb-object construction; 了 is placed after 生, not at the end (e.g., 生了锈).

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这把刀 生锈 了。
This knife has rusted.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.