Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cháu trai (con của chị/em gái)
- 2. cháu (con của chị/em gái)
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
12 nét
Từ chứa 甥
外甥
wài shēng
cháu trai (con của chị/em gái mình)
外甥女
wài sheng nǚ
cháu gái (con gái của chị/em gái mình)
外甥女婿
wài sheng nǚ xu
chồng của cháu gái (con gái của chị/em gái)
外甥媳妇
wài sheng xí fù
vợ của con trai chị gái
姨甥男女
yí sheng nán nǚ
con cái của chị/em gái vợ
甥女
shēng nǚ
cháu gái (con gái của chị/em gái)