用完

yòng wán

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. used up
  2. 2. finished

Câu ví dụ

Hiển thị 1
用完 了。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 3322740)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.