Bỏ qua đến nội dung

田园

tián yuán
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. fields
  2. 2. countryside
  3. 3. rural
  4. 4. bucolic