田地
tián dì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. field
- 2. farmland
- 3. cropland
- 4. plight
- 5. extent
Câu ví dụ
Hiển thị 1农民用粪给 田地 施肥。
Farmers use manure to fertilize the fields.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.