Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

田寮

tián liáo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Tianliao or Tienliao township in Kaohsiung county 高雄縣|高雄县[gāo xióng xiàn], southwest Taiwan

Từ cấu thành 田寮