寮
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. Lào
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 寮
Trung Liêu
Trung Liêu Hương
xã Đại Liêu thuộc huyện Cao Hùng, tây nam Đài Loan
xã Đại Liêu, huyện Cao Hùng, tây nam Đài Loan
nhà ổ chuột
nhà tranh
nhà tạm cho công nhân
Fangliao, huyện ở huyện Bình Đông, Đài Loan
Hương Liêu (thị trấn thuộc huyện Bình Đông, Đài Loan)
Hương Trà Liêu (khu vực hành chính ở huyện Cao Hùng, tây nam Đài Loan)
hương Tiền Liêu (khu vực thuộc huyện Cao Hùng, tây nam Đài Loan)
nhà máy đường
Gongliao (Kungliao), một khu (hương) ở thành phố Tân Bắc, Đài Loan
xã Cống Liêu (Gongliao) tại thành phố Tân Bắc, Đài Loan
thị trấn Mại Liêu, huyện Vân Lâm, Đài Loan
Mailiao, hương trấn ở huyện Vân Lâm, Đài Loan