Bỏ qua đến nội dung

田林

tián lín

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. huyện Điền Lâm ở Bách Sắc, Quảng Tây

Từ cấu thành 田林