Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nguồn gốc
- 2. gốc rễ
- 3. cội nguồn
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
Often used with 历史 (history) or 故事 (story) to mean 'historical origin' or 'story behind'.
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个故事有什么 由来 ?
What is the origin of this story?
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.