由此
yóu cǐ
HSK 3.0 Cấp 5
Ít phổ biến
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. từ đây
- 2. ở đây
- 3. bởi vậy
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Common mistakes
“由此”后面通常接动词短语或结果,不要直接接名词。
Formality
由此主要用于书面语或正式场合,口语中较少使用。
Câu ví dụ
Hiển thị 1由此 可知,学习语言需要耐心。
From this, we can see that learning a language requires patience.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.