Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

由着

yóu zhe

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. let (one) have his way
  2. 2. as (one) pleases
  3. 3. at (one's) will