甲午
jiǎ wǔ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. thirty-first year A7 of the 60 year cycle, e.g. 1954 or 2014
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.