甲方
jiǎ fāng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. first party (law)
- 2. see also 乙方[yǐ fāng]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.