Bỏ qua đến nội dung

甲状腺素

jiǎ zhuàng xiàn sù
#51691

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. thyroid hormone
  2. 2. thyroxine (used to treat underactive thyroid)