Bỏ qua đến nội dung

zhuàng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lời buộc tội
  2. 2. vụ kiện
  3. 3. trạng thái
  4. 4. tình trạng
  5. 5. mạnh
  6. 6. to lớn
  7. 7. có hình dạng

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

7 nét

Từ chứa 状

告状
gào zhuàng

khiếu nại

形状
xíng zhuàng

hình dạng

状元
zhuàng yuán

người đỗ đầu kỳ thi殿试

状态
zhuàng tài

trạng thái

状况
zhuàng kuàng

tình trạng

现状
xiàn zhuàng

tình hình hiện tại

症状
zhèng zhuàng

triệu chứng

2019冠状病毒病
èr líng yī jiǔ guān zhuàng bìng dú bìng

bệnh COVID-19

不可名状
bù kě míng zhuàng

không thể diễn tả

不在状态
bù zài zhuàng tài

không phong độ

不正常状况
bù zhèng cháng zhuàng kuàng

trạng thái bất thường

乙状结肠
yǐ zhuàng jié cháng

đại tràng xích ma

二十年目睹之怪现状
èr shí nián mù dǔ zhī guài xiàn zhuàng

Hai mươi năm chứng kiến cảnh đời quái lạ

令状
lìng zhuàng

lệnh truy nã

任命状
rèn mìng zhuàng

giấy bổ nhiệm

供状
gòng zhuàng

bản cung khai

健康状况
jiàn kāng zhuàng kuàng

tình trạng sức khỏe

催眠状态
cuī mián zhuàng tài

trạng thái thôi miên

冠状
guān zhuàng

vành

冠状动脉
guān zhuàng dòng mài

động mạch vành

冠状动脉旁路移植手术
guān zhuàng dòng mài páng lù yí zhí shǒu shù

phẫu thuật bắc cầu động mạch vành

冠状动脉旁通手术
guān zhuàng dòng mài páng tōng shǒu shù

phẫu thuật bắc cầu động mạch vành

冠状病毒
guān zhuàng bìng dú

virus corona

原状
yuán zhuàng

trạng thái ban đầu

反诉状
fǎn sù zhuàng

đơn phản tố

名状
míng zhuàng

diễn tả

圈状物
quān zhuàng wù

vòng

圆锥状
yuán zhuī zhuàng

hình nón

块状
kuài zhuàng

cục, tảng

奇形怪状
qí xíng guài zhuàng

hình thù kỳ quái

安于现状
ān yú xiàn zhuàng

bằng lòng với hiện trạng (thành ngữ)

层状
céng zhuàng

phân tầng

带状疱疹
dài zhuàng pào zhěn

bệnh zona

弓状
gōng zhuàng

hình cung

征状
zhēng zhuàng

triệu chứng

性状
xìng zhuàng

tính chất; đặc tính

恢复原状
huī fù yuán zhuàng

khôi phục lại trạng thái ban đầu

情状
qíng zhuàng

tình hình

情绪状态
qíng xù zhuàng tài

trạng thái cảm xúc

恶人先告状
è rén xiān gào zhuàng

kẻ có tội lại đi kiện trước

惨状
cǎn zhuàng

sự tàn phá

拱状
gǒng zhuàng

hình vòm

持续性植物人状态
chí xù xìng zhí wù rén zhuàng tài

trạng thái thực vật dai dẳng

持续性植物状态
chí xù xìng zhí wù zhuàng tài

trạng thái thực vật dai dẳng (y học)

新型冠状病毒
xīn xíng guān zhuàng bìng dú

virus corona mới (đặc biệt là SARS-CoV-2, virus gây bệnh COVID-19)

旋涡状
xuán wō zhuàng

hình xoáy ốc

晶状
jīng zhuàng

kết tinh

晶状体
jīng zhuàng tǐ

thủy tinh thể

板状
bǎn zhuàng

dạng tấm

枕状玄武岩
zhěn zhuàng xuán wǔ yán

đá bazan dạng gối (địa chất)

柱状图
zhù zhuàng tú

biểu đồ cột

根状茎
gēn zhuàng jīng

thân rễ (sinh học)

棋格状
qí gé zhuàng

hình ca-rô

植物人状态
zhí wù rén zhuàng tài

trạng thái thực vật (tức hôn mê)

植物状态
zhí wù zhuàng tài

trạng thái thực vật (y học)

标准状态
biāo zhǔn zhuàng tài

điều kiện tiêu chuẩn về nhiệt độ và áp suất

标准状况
biāo zhǔn zhuàng kuàng

điều kiện tiêu chuẩn về nhiệt độ và áp suất

树枝状晶
shù zhī zhuàng jīng

nhánh cây tinh thể (tinh thể học)

树状细胞
shù zhuàng xì bāo

tế bào tua

树突状细胞
shù tū zhuàng xì bāo

tế bào tua

气候状况
qì hòu zhuàng kuàng

điều kiện khí hậu

没有形状
méi yǒu xíng zhuàng

không có hình dạng

波状
bō zhuàng

dạng sóng

波状热
bō zhuàng rè

sốt nhấp nhô

波状云
bō zhuàng yún

mây gợn sóng

海绵状
hǎi mián zhuàng

xốp

无状
wú zhuàng

vô lễ

无症状
wú zhèng zhuàng

không có triệu chứng

牛海绵状脑病
niú hǎi mián zhuàng nǎo bìng

bệnh não xốp ở bò

特许状
tè xǔ zhuàng

hiến chương

状告
zhuàng gào

kiện

状态动词
zhuàng tài dòng cí

động từ trạng thái

状物
zhuàng wù

vật có hình dạng...

状声词
zhuàng shēng cí

từ tượng thanh

状语
zhuàng yǔ

trạng ngữ (phó từ hoặc mệnh đề trạng ngữ)

奖状
jiǎng zhuàng

giấy khen thưởng

球状
qiú zhuàng

hình cầu

球状物
qiú zhuàng wù

hình cầu

球状蛋白质
qiú zhuàng dàn bái zhì

protein hình cầu

环状
huán zhuàng

hình vòng

环状列石
huán zhuàng liè shí

vòng tròn đá đứng

甲状
jiǎ zhuàng

tuyến giáp

甲状旁腺
jiǎ zhuàng páng xiàn

tuyến cận giáp

甲状腺
jiǎ zhuàng xiàn

tuyến giáp

甲状腺功能亢进
jiǎ zhuàng xiàn gōng néng kàng jìn

cường giáp

甲状腺素
jiǎ zhuàng xiàn sù

hormone tuyến giáp

甲状腺肿
jiǎ zhuàng xiàn zhǒng

bướu cổ (phì đại tuyến giáp)

申状
shēn zhuàng

trình bày (một văn bản)

异状
yì zhuàng

trạng thái bất thường

疣状
yóu zhuàng

dạng mụn cóc

病状
bìng zhuàng

triệu chứng (của bệnh)

症状性
zhèng zhuàng xìng

có triệu chứng

睫状体
jié zhuàng tǐ

thể mi (trong mắt, chứa cơ điều tiết)

石状
shí zhuàng

đá

第三状态
dì sān zhuàng tài

trạng thái sức khỏe dưới mức tối ưu

精神状态
jīng shén zhuàng tài

trạng thái tinh thần

结晶状
jié jīng zhuàng

kết tinh

絮状物
xù zhuàng wù

bông cặn

丝状
sī zhuàng

dạng sợi

丝状物
sī zhuàng wù

sợi tơ

丝状病毒
sī zhuàng bìng dú

vi rút dạng sợi

经济状况
jīng jì zhuàng kuàng

tình hình kinh tế

网状泡沫
wǎng zhuàng pào mò

bọt xốp dạng lưới

网状脉
wǎng zhuàng mài

gân hình lưới

紧张状态
jǐn zhāng zhuàng tài

tình trạng căng thẳng

紧急状态
jǐn jí zhuàng tài

tình trạng khẩn cấp

线状
xiàn zhuàng

dạng đường thẳng

纤维状
xiān wéi zhuàng

dạng sợi

罪状
zuì zhuàng

tội trạng; các cáo buộc hoặc sự thật về một tội phạm

羽状复叶
yǔ zhuàng fù yè

lá kép lông chim hai lần

肉毒梭状芽孢杆菌
ròu dú suō zhuàng yá bāo gǎn jūn

Clostridium difficile (vi khuẩn gây nhiễm trùng đường ruột)

胶状
jiāo zhuàng

dính như keo

临界状态
lín jiè zhuàng tài

trạng thái tới hạn

莫可名状
mò kě míng zhuàng

không thể tả xiết (niềm vui)

叶片状
yè piàn zhuàng

dạng phiến lá

蟹状星云
xiè zhuàng xīng yún

Tinh vân Con Cua

行状
xíng zhuàng

(văn chương) cáo phó ngắn

行行出状元
háng háng chū zhuàng yuán

nghĩa đen: trong mỗi nghề đều có bậc thầy xuất hiện (thành ngữ); nghĩa bóng: Bạn có thể đạt được thành tựu xuất sắc trong bất kỳ công việc nào, miễn là bạn dành đủ tình yêu và sự siêng năng cho nó

见状
jiàn zhuàng

khi thấy vậy, ...

诉状
sù zhuàng

bản cáo trạng

距状皮层
jù zhuàng pí céng

vỏ não thị giác

军令状
jūn lìng zhuàng

quân lệnh trạng

轮状病毒
lún zhuàng bìng dú

rotavirus

运行状况
yùn xíng zhuàng kuàng

trạng thái hoạt động

针状
zhēn zhuàng

hình kim

镰状细胞血症
lián zhuàng xì bāo xuè zhèng

bệnh hồng cầu hình liềm

阴道棕榈状壁
yīn dào zōng lǘ zhuàng bì

nếp gấp hình cọ của ống cổ tử cung

零等待状态
líng děng dài zhuàng tài

trạng thái không chờ đợi (tin học)

非层状
fēi céng zhuàng

không phân tầng

饼状图
bǐng zhuàng tú

biểu đồ hình tròn

惊恐万状
jīng kǒng wàn zhuàng

kinh hoàng tột độ

鳍状肢
qí zhuàng zhī

vây

鳞状
lín zhuàng

có vảy

鳞状细胞癌
lín zhuàng xì bāo ái

ung thư biểu mô tế bào vảy

鹰状星云
yīng zhuàng xīng yún

Tinh vân Đại Bàng hoặc Tinh vân Nữ Hoàng (M16)

麻醉状态
má zuì zhuàng tài

trạng thái mê man do thuốc