甲申
jiǎ shēn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. 21st year A9 of the 60 year cycle, e.g. 2004 or 2064
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.