甲辰
jiǎ chén
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. 41st year A5 of the 60 year cycle, e.g. 1964 or 2024
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.