甲醇
jiǎ chún
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. methyl alcohol
- 2. methanol CH3OH
- 3. wood alcohol
- 4. wood spirit
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.