申城
shēn chéng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. alternative name for Shanghai 上海[shàng hǎi]
- 2. alternative name for Xinyang City, Henan 信陽市|信阳市[xìn yáng shì]