Bỏ qua đến nội dung

申报

shēn bào
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khai báo
  2. 2. báo cáo
  3. 3. nộp đơn

Usage notes

Collocations

申报常与税收、海关、财产搭配,如申报收入、申报通关,不用于一般告诉。

Common mistakes

不要混淆“申报”与“报告”:申报强调按规定程序向官方提交信息,报告更广泛。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
请如实 申报 你的收入。
Please honestly declare your income.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.