申报
shēn bào
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. khai báo
- 2. báo cáo
- 3. nộp đơn
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsUsage notes
Collocations
申报常与税收、海关、财产搭配,如申报收入、申报通关,不用于一般告诉。
Common mistakes
不要混淆“申报”与“报告”:申报强调按规定程序向官方提交信息,报告更广泛。
Câu ví dụ
Hiển thị 1请如实 申报 你的收入。
Please honestly declare your income.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.