Bỏ qua đến nội dung

申请

shēn qǐng
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đơn xin
  2. 2. xin

Usage notes

Collocations

通常与“提交”或“批准”等动词搭配使用。

Formality

正式用语,适用于官方或行政场合。

Câu ví dụ

Hiển thị 5
申请 了一所大学。
He applied for a university.
学校 申请 了教育经费。
The school applied for educational funds.
申请 了一笔奖学金。
She applied for a scholarship.
这份 申请 还在等待审批。
This application is still awaiting approval.
他因健康问题 申请 了离职。
He applied for a leave from work due to health issues.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.