Bỏ qua đến nội dung

电台

diàn tái
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trạm phát thanh
  2. 2. đài phát thanh
  3. 3. trạm thu phát

Usage notes

Common mistakes

Don't confuse 电台 (radio station) with 收音机 (radio receiver). 电台 is the broadcasting entity, while 收音机 is the physical device.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
电台 每天晚上广播新闻。
The radio station broadcasts news every evening.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.