Bỏ qua đến nội dung

diàn
HSK 3.0 Cấp 3 Danh từ Phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. điện
  2. 2. sét
  3. 3. điện thoại

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

5 nét

Quan hệ giữa các từ

Câu ví dụ

Hiển thị 3
他充了
这台空调很耗
话。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 4970120)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ chứa 电

电动车
diàndòngchē

xe điện

电商
diànshāng

thương mại điện tử

家电
jiādiàn

đồ gia dụng

来电
lái diàn

cuộc gọi đến

停电
tíng diàn

cắt điện

充电
chōng diàn

sạc điện

充电器
chōng diàn qì

sạc pin

彩电
cǎi diàn

tivi màu

打电话
dǎ diàn huà

gọi điện thoại

核电站
hé diàn zhàn

nhà máy điện hạt nhân

无线电
wú xiàn diàn

vô tuyến

发电
fā diàn

sản xuất điện

发电机
fā diàn jī

máy phát điện

贺电
hè diàn

điện chúc mừng

闪电
shǎn diàn

sét

电信
diàn xìn

viễn thông

电力
diàn lì

điện lực

电动
diàn dòng

điện

电器
diàn qì

thiết bị điện

电报
diàn bào

điện báo

电子
diàn zǐ

điện tử

电子版
diàn zǐ bǎn

phiên bản điện tử

电子邮件
diàn zǐ yóu jiàn

thư điện tử

电影
diàn yǐng

phim

电影院
diàn yǐng yuàn

rạp chiếu phim

电梯
diàn tī

thang máy

电池
diàn chí

pin

电源
diàn yuán

nguồn điện

电灯
diàn dēng

đèn điện

电网
diàn wǎng

mạng điện

电线
diàn xiàn

dây điện

电脑
diàn nǎo

máy tính

电台
diàn tái

trạm phát thanh

电视
diàn shì

truyền hình

电视剧
diàn shì jù

phim truyền hình

电视机
diàn shì jī

tivi

电视台
diàn shì tái

truyền hình

电讯
diàn xùn

viễn thông

电话
diàn huà

điện thoại

电车
diàn chē

xe điện

电铃
diàn líng

chuông điện

电饭锅
diàn fàn guō

nồi cơm điện

一号电池
yī hào diàn chí

pin cỡ D

七号电池
qī hào diàn chí

pin AAA

三号电池
sān hào diàn chí

pin cỡ C

不带电
bù dài diàn

không mang điện

不插电
bù chā diàn

không cắm điện

中国中央电视台
zhōng guó zhōng yāng diàn shì tái

Đài Truyền hình Trung ương Trung Quốc

中国国际广播电台
zhōng guó guó jì guǎng bō diàn tái

Đài Phát thanh Quốc tế Trung Quốc

中国无线电频谱管理和监测
zhōng guó wú xiàn diàn pín pǔ guǎn lǐ hé jiān cè

Ủy ban quản lý và giám sát phổ tần vô tuyến điện Trung Quốc (SRRC)

中国电信
zhōng guó diàn xìn

China Telecom (công ty viễn thông Trung Quốc)

中国电视公司
zhōng guó diàn shì gōng sī

Công ty Truyền hình Trung Quốc (CTV, Đài Loan)

中央广播电台
zhōng yāng guǎng bō diàn tái

Đài Phát thanh Quốc tế Đài Loan

中央电视台
zhōng yāng diàn shì tái

Đài Truyền hình Trung ương Trung Quốc

中复电讯
zhōng fù diàn xùn

Công ty Viễn thông Zoomflight (công ty Trung Quốc)

中华电视
zhōng huá diàn shì

Hệ thống Truyền hình Trung Hoa (CTS), Đài Loan

事件相关电位
shì jiàn xiāng guān diàn wèi

điện thế liên quan sự kiện

二号电池
èr hào diàn chí

pin cỡ số 2

互动电视
hù dòng diàn shì

truyền hình tương tác

五号电池
wǔ hào diàn chí

pin AA

交换虚电路
jiāo huàn xū diàn lù

mạch ảo chuyển mạch

交流电
jiāo liú diàn

dòng điện xoay chiều

交变流电
jiāo biàn liú diàn

dòng điện xoay chiều

交变电流
jiāo biàn diàn liú

dòng điện xoay chiều

人工电子耳
rén gōng diàn zǐ ěr

ốc tai điện tử

介电常数
jiè diàn cháng shù

hằng số điện môi

来电显示
lái diàn xiǎn shì

hiển thị số máy gọi đến

供电
gōng diàn

cung cấp điện

个人电脑
gè rén diàn nǎo

máy tính cá nhân

偏置电流
piān zhì diàn liú

dòng điện phân cực

偏置电阻
piān zhì diàn zǔ

trở kháng phân cực

传呼电话
chuán hū diàn huà

điện thoại truyền hô

传真电报
chuán zhēn diàn bào

điện báo truyền hình

价电子
jià diàn zǐ

điện tử hóa trị

充电宝
chōng diàn bǎo

sạc dự phòng

兆电子伏
zhào diàn zǐ fú

mêga electron vôn

光纤电缆
guāng xiān diàn lǎn

cáp quang

光电
guāng diàn

quang điện

光电二极管
guāng diàn èr jí guǎn

điốt quang

光电子
guāng diàn zǐ

quang điện tử

光电效应
guāng diàn xiào yìng

hiệu ứng quang điện

公共交换电话网路
gōng gòng jiāo huàn diàn huà wǎng lù

mạng điện thoại chuyển mạch công cộng

公用交换电话网
gōng yòng jiāo huàn diàn huà wǎng

mạng điện thoại chuyển mạch công cộng

公用电话
gōng yòng diàn huà

điện thoại công cộng

公众电信网路
gōng zhòng diàn xìn wǎng lù

mạng điện thoại công cộng

分流电路
fēn liú diàn lù

mạch shunt

北京电影学院
běi jīng diàn yǐng xué yuàn

Học viện Điện ảnh Bắc Kinh

半岛电视台
bàn dǎo diàn shì tái

Al Jazeera (kênh truyền hình tin tức Ả Rập)

南京邮电大学
nán jīng yóu diàn dà xué

Đại học Bưu chính Viễn thông Nam Kinh

印刷电路板
yìn shuā diàn lù bǎn

bảng mạch in

印制电路
yìn zhì diàn lù

mạch in

印制电路板
yìn zhì diàn lù bǎn

bảng mạch in

原子能发电站
yuán zǐ néng fā diàn zhàn

nhà máy điện nguyên tử

反电子
fǎn diàn zǐ

positron

受电弓
shòu diàn gōng

bộ thu điện

可视电话
kě shì diàn huà

điện thoại truyền hình

台式电脑
tái shì diàn nǎo

máy tính để bàn

吉电子伏
jí diàn zǐ fú

giga electron vôn (GeV)

同轴电缆
tóng zhóu diàn lǎn

cáp đồng trục

唁电
yàn diàn

điện chia buồn

单向电流
dān xiàng diàn liú

dòng điện một chiều

四号电池
sì hào diàn chí

pin AAA

回电
huí diàn

gọi lại

固定电话
gù dìng diàn huà

điện thoại cố định

固网电信
gù wǎng diàn xìn

viễn thông cố định

国家广播电视总局
guó jiā guǎng bō diàn shì zǒng jú

Cục Quản lý Phát thanh và Truyền hình Quốc gia

国家电力监管委员会
guó jiā diàn lì jiān guǎn wěi yuán huì

Ủy ban Giám sát và Quản lý Điện lực Nhà nước

国家电网公司
guó jiā diàn wǎng gōng sī

Tập đoàn Lưới điện Quốc gia Trung Quốc

国美电器
guó měi diàn qì

GOME Điện máy

国际文传电讯社
guó jì wén chuán diàn xùn shè

Hãng thông tấn Interfax

国际电信联盟
guó jì diàn xìn lián méng

Liên minh Viễn thông Quốc tế

国际电报电话咨询委员会
guó jì diàn bào diàn huà zī xún wěi yuán huì

Ủy ban Tư vấn Điện báo và Điện thoại Quốc tế (CCITT)

国际电话
guó jì diàn huà

gọi điện quốc tế

地热发电厂
dì rè fā diàn chǎng

nhà máy điện địa nhiệt

地热电站
dì rè diàn zhàn

nhà máy điện địa nhiệt

坐电梯
zuò diàn tī

đi thang máy

垃圾电邮
lā jī diàn yóu

xem 垃圾郵件|垃圾邮件

压电
yā diàn

hiện tượng áp điện (vật lý)

压电体
yā diàn tǐ

vật áp điện

外电
wài diàn

tin từ các hãng thông tấn nước ngoài

天电
tiān diàn

nhiễu khí quyển

太阳能电池
tài yáng néng diàn chí

pin mặt trời

太阳电池
tài yáng diàn chí

pin mặt trời

太阳电池板
tài yáng diàn chí bǎn

tấm pin mặt trời

失调电压
shī tiáo diàn yā

điện áp bù

家用电器
jiā yòng diàn qì

thiết bị điện gia dụng

家用电脑
jiā yòng diàn nǎo

máy tính gia đình

密码电报
mì mǎ diàn bào

điện tín mật mã

密电
mì diàn

điện mật

宽银幕电影
kuān yín mù diàn yǐng

phim màn ảnh rộng

射电
shè diàn

sóng vô tuyến (thiên văn học)

射电望远镜
shè diàn wàng yuǎn jìng

kính thiên văn vô tuyến

专用集成电路
zhuān yòng jí chéng diàn lù

mạch tích hợp chuyên dụng (ASIC)

对方付款电话
duì fāng fù kuǎn diàn huà

cuộc gọi thu phí người nhận

对方付费电话
duì fāng fù fèi diàn huà

cuộc gọi trả tiền người nhận

对讲电话
duì jiǎng diàn huà

liên lạc nội bộ

导电
dǎo diàn

dẫn điện

导电性
dǎo diàn xìng

tính dẫn điện

小笔电
xiǎo bǐ diàn

máy tính xách tay mini

小电驴
xiǎo diàn lǘ

(thông tục) xe máy điện; xe đạp điện

带电
dài diàn

nhiễm điện

带电粒子
dài diàn lì zǐ

hạt mang điện

平板电脑
píng bǎn diàn nǎo

máy tính bảng

广播电台
guǎng bō diàn tái

đài phát thanh

广电
guǎng diàn

phát thanh và truyền hình

广电总局
guǎng diàn zǒng jú

Cục Quản lý Phát thanh, Truyền hình và Điện ảnh Nhà nước (trước đây là Cục Quản lý Báo chí, Xuất bản, Phát thanh, Truyền hình và Điện ảnh Nhà nước, 2013-2018; và Cục Quản lý Phát thanh, Truyền hình và Điện ảnh Nhà nước trước 2013)

弱电统一
ruò diàn tǒng yī

tương tác điện-yếu trong vật lý hạt fermion

彩电视
cǎi diàn shì

tivi màu

微电子
wēi diàn zǐ

vi điện tử

微电子学
wēi diàn zǐ xué

vi điện tử học

微电脑
wēi diàn nǎo

máy vi tính

心电图
xīn diàn tú

điện tâm đồ

心电感应
xīn diàn gǎn yìng

thần giao cách cảm

恐怖电影
kǒng bù diàn yǐng

phim kinh dị

手提电脑
shǒu tí diàn nǎo

máy tính xách tay

手电
shǒu diàn

đèn pin

手电筒
shǒu diàn tǒng

đèn pin

扣式电池
kòu shì diàn chí

pin cúc áo

拍电
pāi diàn

gửi điện tín

拍电影
pāi diàn yǐng

làm phim

掌上电脑
zhǎng shàng diàn nǎo

máy tính cầm tay

掌握电脑
zhǎng wò diàn nǎo

máy trợ lý kỹ thuật số cá nhân

掣电
chè diàn

loé sáng

摩斯电码
mó sī diàn mǎ

mã Morse

摩尔斯电码
mó ěr sī diàn mǎ

mã Morse

放电
fàng diàn

phóng điện

教育电视
jiào yù diàn shì

Truyền hình Giáo dục (Hồng Kông)

数字电视
shù zì diàn shì

truyền hình kỹ thuật số

数字电路
shù zì diàn lù

mạch số

新城电台
xīn chéng diàn tái

Đài Phát thanh Metro Hong Kong

断电
duàn diàn

bị mất điện; bị cúp điện

日本电报电话公司
rì běn diàn bào diàn huà gōng sī

Nippon Telegraph and Telephone (NTT)

日电
rì diàn

NEC (Công ty Điện tử Nippon)

日电电子
rì diàn diàn zǐ

NEC (Công ty Điện tử Nhật Bản)

星流电击
xīng liú diàn jī

mưa sao và sấm sét dữ dội (thành ngữ); điềm báo phát triển mãnh liệt

有线电视
yǒu xiàn diàn shì

truyền hình cáp

有轨电车
yǒu guǐ diàn chē

xe điện chạy trên ray

有电
yǒu diàn

có điện (thiết bị)

东方明珠电视塔
dōng fāng míng zhū diàn shì tǎ

Tháp truyền hình Minh Châu Phương Đông

松下电器
sōng xià diàn qì

Tập đoàn Panasonic (trước đây là Công ty Matsushita Electric Industrial)

松下电气工业
sōng xià diàn qì gōng yè

Matsushita Electronics Industry

柴电机车
chái diàn jī chē

đầu máy diesel-điện

核发电
hé fā diàn

phát điện hạt nhân

核发电厂
hé fā diàn chǎng

nhà máy điện hạt nhân

核电
hé diàn

năng lượng hạt nhân

核电厂
hé diàn chǎng

nhà máy điện hạt nhân

核电磁脉冲
hé diàn cí mài chōng

xung điện từ hạt nhân

核电荷数
hé diàn hè shù

điện tích hạt nhân

桌上型电脑
zhuō shàng xíng diàn nǎo

máy tính để bàn

机电
jī diàn

máy móc và thiết bị phát điện

欧洲电视
ōu zhōu diàn shì

truyền hình châu Âu

正负电子
zhèng fù diàn zǐ

electron và positron

正电
zhèng diàn

điện tích dương

正电子
zhèng diàn zǐ

positron (phản hạt của electron)

正电子断层
zhèng diàn zǐ duàn céng

PET, chụp cắt lớp phát xạ positron (phương pháp hình ảnh y khoa)

正电子照射断层摄影
zhèng diàn zǐ zhào shè duàn céng shè yǐng

chụp cắt lớp phát xạ positron (PET)

正电子发射层析
zhèng diàn zǐ fā shè céng xī

chụp cắt lớp phát xạ positron (PET)

正电子发射断层照相术
zhèng diàn zǐ fā shè duàn céng zhào xiāng shù

kỹ thuật chụp cắt lớp phát xạ positron (PET)

正电子发射计算机断层
zhèng diàn zǐ fā shè jì suàn jī duàn céng

chụp cắt lớp phát xạ positron (phương pháp hình ảnh y tế)

正电子发射体层
zhèng diàn zǐ fā shè tǐ céng

PET, chụp cắt lớp phát xạ positron (phương pháp hình ảnh y khoa)