电商
diànshāng
HSK 3.0 Cấp 5
Danh từ
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thương mại điện tử
- 2. kinh doanh trực tuyến
Quan hệ giữa các từ
Từ liên quan
2 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1中国 电商 发展很快。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.