Bỏ qua đến nội dung

电子书

diàn zǐ shū
HSK 3.0 Cấp 3 Danh từ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. electronic book
  2. 2. e-book
  3. 3. e-book reader

Quan hệ giữa các từ

Usage notes

Collocations

Usually used with 本 (一本电子书) or 部 (一部电子书).

Common mistakes

Don't confuse with 电子产品 (electronic product). 电子书 specifically means an electronic book.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我买了一本 电子书
I bought an e-book.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.