Bỏ qua đến nội dung

电木

diàn mù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bakelite (nhựa bakelite, một loại nhựa tổng hợp sớm)
  2. 2. cũng viết là

Từ cấu thành 电木