电源
diàn yuán
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nguồn điện
- 2. nguồn điện năng
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsCâu ví dụ
Hiển thị 1请检查 电源 是否连接。
Please check if the power supply is connected.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.