Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

电风扇

diàn fēng shàn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. electric fan
  2. 2. CL:架[jià]
  3. 3. 臺|台[tái]