Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nồi cơm điện
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
Usually used with the measure word 个 or 口; less commonly with 台 for large cookers.
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个 电饭锅 煮饭很快。
This electric rice cooker cooks rice very fast.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.