Bỏ qua đến nội dung

男子

nán zǐ
HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. người đàn ông
  2. 2. nam giới
  3. 3. đàn ông

Quan hệ giữa các từ

Usage notes

Collocations

Commonly appears in compound terms like 男子汉 (a true man) and sports categories such as 男子单打 (men's singles).

Formality

男子 is a formal term for 'man', often used in official contexts, news reports, or sports. In everyday speech, 男人 is more common.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
他被三名 男子 殴打了。
He was beaten up by three men.
有錢 男子 漢,沒錢漢子難!
Nguồn: Tatoeba.org (ID 838445)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 男子