Bỏ qua đến nội dung

男孩

nán hái
HSK 3.0 Cấp 2 Danh từ Rất phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. boy
  2. 2. CL:個|个[gè]

Quan hệ giữa các từ

Usage notes

Common mistakes

Do not use 男孩 to refer to young adult males; for teenagers or young men, use 男生 or 小伙子.

Câu ví dụ

Hiển thị 4
这个小 男孩 很淘气。
This little boy is very naughty.
這個 男孩 喜歡繪畫。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 868458)
男孩 化粧沒有甚麼問題。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1399237)
我們是 男孩
Nguồn: Tatoeba.org (ID 825895)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.