Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. boy
- 2. CL:個|个[gè]
Quan hệ giữa các từ
Counterparts
1 itemUsage notes
Common mistakes
Do not use 男孩 to refer to young adult males; for teenagers or young men, use 男生 or 小伙子.
Câu ví dụ
Hiển thị 4这个小 男孩 很淘气。
這個 男孩 喜歡繪畫。
男孩 化粧沒有甚麼問題。
我們是 男孩 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.