Bỏ qua đến nội dung

男朋友

nán péng you
HSK 3.0 Cấp 1 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bạn trai

Usage notes

Collocations

Commonly used with 交: 交男朋友 (to have a boyfriend); can be used with 找 (找男朋友), 有 (有男朋友), etc.

Common mistakes

Remember that 男朋友 specifically means 'boyfriend' in a romantic sense. Do not use it for a male friend; use 男性朋友 (nánxìng péngyou) instead.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
她的 男朋友 很帅。
Her boyfriend is very handsome.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.