Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bạn trai
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
Commonly used with 交: 交男朋友 (to have a boyfriend); can be used with 找 (找男朋友), 有 (有男朋友), etc.
Common mistakes
Remember that 男朋友 specifically means 'boyfriend' in a romantic sense. Do not use it for a male friend; use 男性朋友 (nánxìng péngyou) instead.
Câu ví dụ
Hiển thị 1她的 男朋友 很帅。
Her boyfriend is very handsome.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.