Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

男神

nán shén

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Mr Perfect
  2. 2. Adonis
  3. 3. Prince Charming

Từ cấu thành 男神