Bỏ qua đến nội dung

画作

huà zuò

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. painting; picture

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这位大师的 画作 非常珍贵。
The paintings of this master are very precious.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.