Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

画幅

huà fú

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. painting
  2. 2. picture
  3. 3. dimension of a painting

Từ cấu thành 画幅