Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. khung tranh
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个 画框 有点倾斜,请帮我扶正。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.