Bỏ qua đến nội dung

画框

huà kuàng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. picture frame

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个 画框 有点倾斜,请帮我扶正。
This picture frame is a bit tilted, please help me straighten it.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.