画画
huà huà
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to draw; to paint
Câu ví dụ
Hiển thị 3画家 画画 。
他酷爱 画画 。
我喜欢 画画 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.