Bỏ qua đến nội dung

画皮

huà pí

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. da vẽ (làn da vẽ lên người quái vật để biến thành người đẹp)

Từ cấu thành 画皮